Giới thiệu về các dòng lọc tổng đầu nguồn
Lọc tổng đầu nguồn là hệ thống xử lý nước được lắp tại vị trí nước đi vào ngôi nhà hoặc công trình, trước khi nước được phân phối tới vòi rửa, phòng tắm, máy giặt, bình nước nóng và các thiết bị sử dụng nước khác.
Khác với máy lọc nước uống thường xử lý nước tại một điểm sử dụng, hệ thống lọc tổng hướng đến việc cải thiện chất lượng nước cho toàn bộ hoặc phần lớn hệ thống cấp nước.
Tùy chất lượng nguồn nước và mục tiêu xử lý, hệ thống có thể giúp giảm:
- Cặn bẩn
- Bùn đất
- Rỉ sét
- Một số chất hữu cơ
- Mùi clo
- Độ cứng
- Sắt và mangan trong những điều kiện phù hợp
- Một số tạp chất khác tùy vật liệu lọc
Các dòng lọc tổng phổ biến có thể chia thành:
- Bộ lọc cặn đầu nguồn
- Lọc tổng dạng cốc
- Lọc tổng nhiều cấp
- Lọc tổng composite
- Lọc tổng inox
- Lọc tổng than hoạt tính
- Hệ thống làm mềm nước
- Lọc tổng tự động
- Lọc tổng có van hoàn nguyên
- Lọc tổng UF
- Lọc tổng công suất lớn
- Hệ thống xử lý nước giếng khoan
- Hệ thống dành cho nước máy
Mỗi loại giải quyết một vấn đề khác nhau. Vì vậy, không nên chọn hệ thống chỉ dựa trên số lượng cột lọc hoặc kích thước thiết bị.
Lọc tổng đầu nguồn là gì?
Có thể hiểu đơn giản, lọc tổng là “cửa kiểm soát” nước trước khi nước đi vào hệ thống sử dụng trong nhà.
Sơ đồ cơ bản:
Nguồn nước → Lọc tổng → Bồn chứa/đường ống → Các điểm sử dụng
Tùy công trình, vị trí thiết bị có thể thay đổi.
Ví dụ, một hệ thống có thể được thiết kế:
Nguồn nước → Lọc thô → Cột xử lý → Làm mềm → Bồn chứa → Máy bơm → Các điểm sử dụng
Hoặc với nước máy:
Đồng hồ nước → Lọc cặn → Than hoạt tính → Làm mềm → Hệ thống trong nhà
Cấu hình chính xác cần dựa trên kết quả kiểm tra nguồn nước.
Lọc tổng khác máy lọc nước uống như thế nào?
Đây là hai nhóm sản phẩm không nên nhầm lẫn.
| Tiêu chí | Lọc tổng đầu nguồn | Máy lọc nước uống |
|---|---|---|
| Vị trí | Đầu nguồn | Điểm sử dụng |
| Phạm vi | Toàn nhà | Một vòi |
| Lưu lượng | Lớn | Nhỏ hơn |
| Mục tiêu | Xử lý nước sinh hoạt | Nước dùng để uống/nấu |
| Công nghệ | Cặn, than, làm mềm, UF… | RO, UF và các công nghệ khác |
| Kích thước | Thường lớn | Nhỏ hơn |
| Bảo trì | Theo cột/vật liệu lọc | Thay lõi định kỳ |
Lắp lọc tổng không mặc nhiên đồng nghĩa nước sau lọc có thể uống trực tiếp.
Nếu muốn dùng để uống, chất lượng nước đầu ra cần đáp ứng tiêu chuẩn phù hợp và có thể vẫn cần hệ thống xử lý tại điểm uống.
Vì sao cần phân biệt các dòng lọc tổng?
Không phải mọi nguồn nước đều có cùng vấn đề.
Ví dụ:
Nước có nhiều cặn
Ưu tiên hệ thống lọc cơ học.
Nước có mùi clo
Có thể cần than hoạt tính phù hợp.
Nước cứng
Cần xem xét hệ thống làm mềm.
Nước giếng có sắt
Có thể cần oxy hóa kết hợp vật liệu xử lý sắt.
Nước có nhiều vấn đề cùng lúc
Cần hệ thống nhiều cấp.
Do đó, lựa chọn đúng công nghệ quan trọng hơn việc đơn giản chọn hệ thống “nhiều lõi nhất”.
Các dòng lọc tổng theo công nghệ
1. Bộ lọc cặn đầu nguồn
Đây là dòng cơ bản nhất.
Thiết bị được thiết kế chủ yếu để giữ các hạt vật lý như:
- Cát
- Bùn
- Đất
- Rỉ đường ống
- Cặn lơ lửng
Ưu điểm
- Giá tương đối thấp
- Dễ lắp
- Bảo trì đơn giản
- Bảo vệ thiết bị phía sau
- Có nhiều mức lưu lượng
Hạn chế
Lọc cặn không được thiết kế để xử lý đầy đủ:
- Độ cứng
- Muối hòa tan
- Nhiều chất hóa học hòa tan
- Vi sinh vật
Phù hợp
- Nước máy có cặn đường ống
- Bảo vệ máy giặt
- Bảo vệ bình nước nóng
- Làm tiền xử lý cho hệ thống lớn
2. Lọc tổng dạng cốc lọc
Hệ thống sử dụng một hoặc nhiều cốc chứa lõi lọc.
Có thể sử dụng:
- Lõi PP
- Lõi than
- Lõi lọc cặn
- Một số lõi chức năng khác
Cấu hình phổ biến
Một cốc
Thường dùng để lọc cặn.
Hai cốc
Có thể kết hợp:
- Cặn + than
Ba cốc
Có thể bố trí:
- Lọc thô
- Lọc tinh hơn
- Than hoạt tính
Ưu điểm
- Gọn
- Giá dễ tiếp cận
- Thay lõi đơn giản
- Phù hợp gia đình nhỏ
Hạn chế
- Lưu lượng có giới hạn
- Lõi cần thay định kỳ
- Không phù hợp xử lý nước quá phức tạp
- Lõi bẩn có thể làm giảm áp lực nước
3. Lọc tổng nhiều cấp
Hệ thống nhiều cấp kết hợp nhiều phương pháp xử lý.
Ví dụ:
Lọc cặn → Xử lý sắt → Than hoạt tính → Làm mềm → Lọc tinh
Không phải hệ thống nào cũng cần đủ các bước trên.
Ưu điểm
- Xử lý được nhiều vấn đề
- Có thể tùy chỉnh theo nguồn nước
- Phù hợp nhà có nhu cầu cao
- Có thể nâng cấp
Hạn chế
- Chi phí cao hơn
- Chiếm diện tích
- Bảo trì nhiều bộ phận
- Thiết kế sai có thể gây giảm áp
Các dòng theo vật liệu cột
4. Lọc tổng cột Composite
Cột Composite được sử dụng rất phổ biến trong các hệ thống xử lý nước.
Bên trong cột có thể chứa:
- Than hoạt tính
- Hạt trao đổi ion
- Vật liệu xử lý sắt
- Vật liệu lọc đa năng
Ưu điểm
- Trọng lượng tương đối nhẹ
- Không bị gỉ như kim loại thông thường
- Có nhiều kích thước
- Có thể kết hợp van tự động
- Phù hợp hệ thống gia đình
Hạn chế
- Không nhìn thấy vật liệu bên trong
- Cần chọn đúng kích thước cột
- Cần thay vật liệu sau một thời gian sử dụng
Phù hợp
- Nhà phố
- Biệt thự
- Hộ gia đình
- Hệ thống nước máy
- Xử lý nước giếng sau khi thiết kế phù hợp
5. Lọc tổng cột inox
Cột lọc được chế tạo bằng inox.
Ưu điểm
- Kết cấu chắc chắn
- Ngoại hình đẹp
- Chịu được môi trường sử dụng phù hợp
- Có thể dùng cho hệ thống công suất lớn
Hạn chế
- Trọng lượng cao
- Giá có thể cao
- Chất lượng phụ thuộc loại inox và gia công
- Không phải cứ cột inox là hiệu quả lọc tốt hơn Composite
Hiệu quả xử lý chủ yếu phụ thuộc vào vật liệu lọc, lưu lượng, thời gian tiếp xúc và thiết kế hệ thống, không chỉ vật liệu làm vỏ cột.
Các dòng lọc theo chức năng
6. Lọc tổng than hoạt tính
Than hoạt tính có cấu trúc bề mặt phát triển và được sử dụng để hấp phụ một số chất.
Có thể hỗ trợ giảm
- Clo
- Mùi
- Một số hợp chất hữu cơ
- Một số chất gây ảnh hưởng mùi vị
Ưu điểm
- Cải thiện mùi nước
- Phù hợp với nhiều hệ thống nước máy
- Có thể kết hợp lọc cặn
Hạn chế
Than hoạt tính không phải giải pháp cho mọi vấn đề.
Nó không được dùng thay thế hệ thống làm mềm khi nước có độ cứng cao và không nên được coi là phương pháp duy nhất để xử lý mọi loại vi sinh vật.
7. Hệ thống làm mềm nước
Đây là dòng rất quan trọng nhưng thường bị nhầm với “lọc cặn”.
Nước cứng chủ yếu liên quan đến các ion khoáng như:
- Canxi
- Magie
Hệ thống làm mềm bằng trao đổi ion thường sử dụng hạt nhựa để trao đổi các ion gây độ cứng.
Lợi ích
Có thể giúp hạn chế cặn khoáng trên:
- Vòi nước
- Vách kính
- Bình nước nóng
- Thiết bị vệ sinh
- Đường ống
Ưu điểm
- Xử lý độ cứng hiệu quả khi thiết kế đúng
- Bảo vệ thiết bị sử dụng nước
- Hạn chế cặn trắng
- Phù hợp khu vực nước cứng
Hạn chế
- Cần muối hoàn nguyên
- Cần đường thoát nước
- Cần bảo trì
- Không thay thế máy lọc nước uống
8. Lọc tổng trao đổi ion
Trao đổi ion là công nghệ có thể được sử dụng cho nhiều mục tiêu khác nhau tùy loại vật liệu.
Trong hệ thống gia đình, ứng dụng phổ biến nhất là làm mềm nước.
Cần lưu ý
Không nên chỉ nhìn vào tên “hạt ion”.
Cần biết:
- Loại resin
- Dung lượng trao đổi
- Lượng resin
- Độ cứng nước đầu vào
- Lưu lượng
- Chu kỳ hoàn nguyên
Lọc tổng tự động
9. Lọc tổng sử dụng van tự động
Van tự động điều khiển các quá trình như:
- Rửa ngược
- Rửa xuôi
- Hoàn nguyên
- Hút muối
- Nạp nước vào thùng muối
Tùy loại cột và chương trình.
Ưu điểm
- Giảm thao tác thủ công
- Duy trì hệ thống thuận tiện
- Có thể cài theo thời gian hoặc lưu lượng
- Phù hợp gia đình sử dụng thường xuyên
Hạn chế
- Giá cao hơn van tay
- Cần điện
- Van cần được cài đặt đúng
- Cấu tạo phức tạp hơn
10. Lọc tổng van cơ
Người dùng phải thao tác van khi cần rửa hoặc hoàn nguyên.
Ưu điểm
- Giá thấp
- Cấu tạo đơn giản
- Không phụ thuộc nhiều vào điện tử
Hạn chế
- Dễ quên rửa
- Tốn công
- Chất lượng vận hành phụ thuộc người sử dụng
Phù hợp
- Người có kiến thức vận hành
- Hệ thống đơn giản
- Nhu cầu tiết kiệm chi phí
Lọc tổng UF
11. Hệ thống lọc tổng màng UF
UF – Ultrafiltration – sử dụng màng có kích thước lỗ rất nhỏ để giữ các hạt có kích thước lớn hơn giới hạn của màng.
Có thể hỗ trợ loại bỏ
Tùy đặc tính màng:
- Cặn rất nhỏ
- Chất lơ lửng
- Một số vi sinh vật
- Một số chất dạng keo
Ưu điểm
- Độ lọc tinh cao
- Không nhất thiết loại bỏ khoáng hòa tan
- Có thể cho lưu lượng lớn nếu thiết kế phù hợp
Hạn chế
- Màng có thể tắc
- Cần tiền xử lý
- Cần rửa màng
- Không xử lý tốt độ cứng hòa tan nếu chỉ dùng UF
- Không loại bỏ mọi chất hòa tan
Phù hợp
- Hệ thống cần lọc tinh
- Nhà có yêu cầu chất lượng nước cao
- Công trình có hệ thống tiền xử lý phù hợp
Lọc tổng RO có phải lựa chọn cho toàn nhà?
RO có khả năng loại bỏ nhiều chất hòa tan nhưng việc dùng RO cho toàn bộ nước sinh hoạt là một hệ thống khác đáng kể so với RO uống nước.
Những vấn đề cần tính toán
- Lưu lượng
- Áp suất
- Tỷ lệ nước thu hồi
- Nước thải
- Bơm
- Bồn chứa
- Điện năng
- Chi phí màng
- Xử lý nước trước RO
Vì vậy, RO toàn nhà thường chỉ được sử dụng khi có yêu cầu đặc biệt và cần thiết kế chuyên nghiệp.
Lọc tổng dành cho nước máy
12. Hệ thống lọc tổng nước máy
Nước máy đã được xử lý tập trung, nhưng tại từng khu vực vẫn có thể xuất hiện:
- Mùi clo
- Cặn
- Rỉ đường ống
- Độ cứng
Một cấu hình có thể gồm:
Lọc cặn → Than hoạt tính → Làm mềm nếu cần
Ưu điểm
- Hệ thống tương đối đơn giản
- Chi phí dễ kiểm soát
- Có thể thiết kế gọn
Lưu ý
Không nên tự động lắp hệ thống làm mềm nếu nguồn nước không có vấn đề độ cứng đáng kể.
Lọc tổng dành cho nước giếng
13. Hệ thống xử lý nước giếng khoan
Nước giếng có thể phức tạp hơn nước máy.
Tùy địa chất, nước có thể chứa:
- Sắt
- Mangan
- Độ cứng
- Cặn
- Mùi
- Chất hữu cơ
- Các thành phần khác
Một hệ thống có thể gồm
Oxy hóa → Lắng → Lọc đa tầng → Than → Làm mềm → Lọc tinh
Nhưng đây chỉ là ví dụ.
Quan trọng
Không nên thiết kế hệ thống nước giếng chỉ dựa vào:
- Màu nước
- Mùi
- Kinh nghiệm cảm tính
Nên xét nghiệm mẫu nước trước.
14. Hệ thống lọc sắt và mangan
Với nguồn nước có hàm lượng sắt hoặc mangan cao, hệ thống có thể sử dụng:
- Oxy hóa
- Sục khí
- Vật liệu xúc tác
- Cột lọc
- Lắng
Dấu hiệu có thể gặp
- Nước có màu
- Cặn vàng nâu
- Vết bẩn trên thiết bị
- Mùi bất thường
Tuy nhiên, các dấu hiệu trên không đủ để xác định chính xác thành phần nước.
15. Hệ thống lọc tổng kết hợp khử khuẩn UV
UV sử dụng tia cực tím để bất hoạt vi sinh vật khi hệ thống được thiết kế đúng.
Ưu điểm
- Không cần bổ sung hóa chất vào nước tại bước UV
- Hoạt động liên tục
- Có thể kết hợp với hệ thống lọc
Hạn chế
- Nước cần đủ trong để UV hoạt động hiệu quả
- Cần điện
- Đèn phải thay định kỳ
- Không loại bỏ cặn hay hóa chất hòa tan
UV thường là một công đoạn bổ sung, không phải toàn bộ hệ thống lọc.
Các dòng lọc tổng theo công suất
Hệ thống cho căn hộ
Thường ưu tiên:
- Kích thước nhỏ
- Lưu lượng vừa
- Cốc lọc hoặc hệ thống compact
Cần kiểm tra khả năng lắp đặt vì căn hộ có không gian kỹ thuật hạn chế.
Hệ thống cho nhà phố
Có thể sử dụng:
- Hai đến ba cột
- Composite
- Van tự động
- Lọc cặn tiền xử lý
Cấu hình tùy nguồn nước.
Hệ thống cho biệt thự
Nhu cầu thường cao hơn do có:
- Nhiều phòng tắm
- Bồn tắm
- Máy nước nóng
- Sân vườn
- Nhiều người sử dụng đồng thời
Cần tính theo lưu lượng cực đại, không chỉ số thành viên.
Hệ thống công suất lớn
Phù hợp:
- Nhà hàng
- Khách sạn
- Trường học
- Nhà xưởng
- Cơ sở sản xuất
Có thể sử dụng
- Nhiều cột song song
- Bồn lọc lớn
- Bơm
- Hệ thống điều khiển tự động
- Đồng hồ lưu lượng
Lọc tổng Compact
16. Hệ thống lọc tổng nguyên khối
Dòng Compact tích hợp nhiều thành phần trong một thiết kế gọn.
Ưu điểm
- Đẹp
- Ít đường ống lộ ra ngoài
- Dễ bố trí
- Phù hợp nhà hiện đại
Hạn chế
- Giá cao hơn
- Khó tùy chỉnh
- Sửa chữa phụ thuộc thiết kế
- Công suất có thể giới hạn
Phù hợp
- Căn hộ
- Nhà phố
- Biệt thự
- Người chú trọng thẩm mỹ
So sánh các dòng lọc tổng phổ biến
| Dòng | Chức năng chính | Ưu điểm | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Lọc cặn | Cặn, bùn, rỉ | Rẻ, đơn giản | Tiền xử lý |
| Cốc lọc | Cặn, than tùy lõi | Gọn | Gia đình nhỏ |
| Than hoạt tính | Mùi, clo, một số chất hữu cơ | Cải thiện mùi | Nước máy |
| Composite | Chứa vật liệu xử lý | Linh hoạt | Gia đình |
| Inox | Cột lọc chắc chắn | Bền | Gia đình, công trình |
| Làm mềm | Giảm độ cứng | Hạn chế cặn khoáng | Nước cứng |
| UF | Lọc tinh | Độ lọc cao | Hệ thống nâng cao |
| UV | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh | Không thêm hóa chất | Khử khuẩn bổ sung |
| Compact | Tích hợp | Gọn, đẹp | Nhà hiện đại |
| Công nghiệp | Lưu lượng cao | Công suất lớn | Khách sạn, nhà máy |
Nên chọn lọc tổng đầu nguồn nào?
Nước máy tương đối sạch nhưng có cặn
Có thể bắt đầu bằng:
- Lọc cặn
- Cốc lọc đầu nguồn
Nếu có mùi clo đáng kể, có thể cân nhắc thêm than hoạt tính.
Nước máy bị cứng
Nên:
- Đo độ cứng
- Chọn hệ thống làm mềm phù hợp
- Tính lượng resin theo nhu cầu
Nước giếng có màu vàng
Không nên chỉ mua một cột lọc theo quảng cáo.
Nên:
- Xét nghiệm nước.
- Xác định sắt, mangan và các thông số liên quan.
- Thiết kế công đoạn oxy hóa nếu cần.
- Chọn vật liệu lọc.
- Tính lưu lượng.
Nhà có nhiều phòng tắm
Nên ưu tiên hệ thống có lưu lượng lớn.
Nếu lọc quá nhỏ, khi nhiều người sử dụng đồng thời có thể xảy ra:
- Nước yếu
- Giảm áp
- Hiệu quả xử lý giảm
Cách tính lưu lượng lọc tổng
Đây là thông số quan trọng hơn chỉ nhìn vào dung tích cột.
Ví dụ, trong nhà có thể đồng thời sử dụng:
- Hai vòi sen
- Một máy giặt
- Một vòi bếp
Hệ thống cần đáp ứng tổng lưu lượng trong thời điểm cao nhất.
Không nên chọn công suất chỉ dựa vào tổng lượng nước sử dụng trong một ngày.
Áp lực nước và lọc tổng
Mọi bộ lọc đều tạo một mức cản dòng nhất định.
Khi lõi hoặc vật liệu bẩn, độ cản có thể tăng.
Dấu hiệu
- Vòi nước yếu
- Sen tắm yếu
- Bình nóng lạnh cấp nước chậm
Giải pháp
- Chọn kích thước lọc phù hợp
- Thay lõi
- Rửa ngược
- Kiểm tra bơm
- Kiểm tra đường ống
Van Bypass có quan trọng không?
Rất hữu ích.
Bypass cho phép nước đi vòng qua hệ thống lọc khi:
- Bảo trì
- Thay vật liệu
- Sửa chữa
- Van gặp sự cố
Nhờ đó, người dùng không nhất thiết phải ngừng toàn bộ nguồn nước trong thời gian dài.
Đồng hồ áp suất
Có thể lắp đồng hồ trước và sau bộ lọc.
Lợi ích
Nếu chênh lệch áp suất tăng bất thường, đây có thể là dấu hiệu:
- Lõi bị tắc
- Cột cần rửa
- Đường nước có vấn đề
Những thông số cần kiểm tra trước khi mua
Chất lượng nước đầu vào
Đây là yếu tố đầu tiên.
Nên kiểm tra các thông số liên quan đến nguồn nước, đặc biệt nếu sử dụng giếng.
Lưu lượng
Tính theo nhu cầu sử dụng đồng thời.
Áp lực
Hệ thống cần hoạt động trong phạm vi áp suất thiết kế.
Công suất xử lý
Không nên nhầm:
- Công suất tối đa
- Công suất danh định
Nên chọn theo mức hoạt động ổn định.
Tuổi thọ vật liệu
Phụ thuộc:
- Chất lượng nước
- Lượng nước
- Vật liệu
- Chu kỳ rửa
- Cách vận hành
Không có một con số tuổi thọ cố định cho mọi gia đình.
Cách chọn lọc tổng theo nhu cầu
| Nhu cầu | Hệ thống nên cân nhắc |
|---|---|
| Chỉ có cặn | Lọc cặn |
| Cặn + mùi clo | Cặn + than |
| Nước cứng | Làm mềm |
| Nước giếng có sắt | Hệ xử lý sắt theo xét nghiệm |
| Muốn lọc tinh | UF |
| Cần kiểm soát vi sinh | Lọc + UV phù hợp |
| Nhà nhỏ | Compact/cốc lọc |
| Nhà nhiều phòng tắm | Cột lưu lượng lớn |
| Khách sạn | Hệ thống công suất lớn |
Lọc tổng có làm nước yếu không?
Có thể, nếu:
- Hệ thống quá nhỏ
- Lõi bị tắc
- Đường ống nhỏ
- Áp lực đầu vào thấp
- Quá nhiều cấp lọc
- Van có lưu lượng thấp
Vì vậy, cần thiết kế dựa trên lưu lượng.
Không phải cứ thêm càng nhiều lõi là càng tốt.
Có nên chọn hệ thống càng nhiều cấp càng tốt?
Không.
Một hệ thống 7 cấp chưa chắc phù hợp hơn hệ thống 3 cấp.
Ví dụ, nếu nước máy chỉ có:
- Cặn nhẹ
- Mùi clo
Thì một hệ thống tiền lọc kết hợp than hoạt tính phù hợp có thể đã giải quyết đúng nhu cầu.
Ngược lại, nước giếng phức tạp có thể cần nhiều bước xử lý hơn.
Lọc tổng có loại bỏ hoàn toàn độ cứng không?
Lọc cặn hoặc than hoạt tính thông thường không xử lý hiệu quả độ cứng hòa tan.
Nếu mục tiêu chính là nước cứng, cần hệ thống chuyên dụng như làm mềm bằng trao đổi ion hoặc công nghệ khác được thiết kế cho mục tiêu này.
Lọc tổng có uống trực tiếp được không?
Không nên mặc định như vậy.
“Lọc tổng” mô tả phạm vi xử lý, không phải tiêu chuẩn nước uống.
Khả năng uống trực tiếp phụ thuộc:
- Nguồn nước
- Công nghệ
- Thiết kế
- Bảo trì
- Chất lượng nước đầu ra
- Tiêu chuẩn áp dụng
Nếu cần nước uống, nên sử dụng giải pháp xử lý phù hợp tại điểm uống và kiểm nghiệm khi cần.
Vị trí lắp đặt lọc tổng
Trước bồn chứa
Ưu điểm:
- Nước vào bồn đã được xử lý một phần
Nhược điểm:
- Áp lực có thể thấp tùy hệ thống cấp nước
Sau bồn chứa
Có thể sử dụng bơm để tạo áp lực ổn định qua hệ thống lọc.
Sau đồng hồ nước
Phổ biến với nước máy nếu điều kiện kỹ thuật cho phép.
Vị trí lắp cần
- Có đường thoát
- Có không gian bảo trì
- Tránh nắng mưa trực tiếp nếu thiết bị không được thiết kế cho ngoài trời
- Có nguồn điện nếu dùng van tự động/UV
- Có khoảng trống để thay vật liệu
Cách bảo dưỡng hệ thống lọc tổng
Thay lõi lọc cặn
Không nên chỉ dựa vào thời gian cố định.
Nên dựa thêm vào:
- Chênh áp
- Màu lõi
- Lưu lượng
- Chất lượng nước
Rửa ngược cột lọc
Cột chứa vật liệu cần được rửa theo chu kỳ phù hợp.
Mục đích
- Đẩy cặn ra ngoài
- Làm tơi vật liệu
- Khôi phục dòng chảy
Hoàn nguyên hạt làm mềm
Resin làm mềm cần được hoàn nguyên bằng dung dịch muối theo thiết kế.
Thay than hoạt tính
Than sẽ giảm khả năng hấp phụ theo thời gian.
Thời điểm thay phụ thuộc:
- Nồng độ chất cần xử lý
- Lượng nước
- Khối lượng than
- Điều kiện vận hành
Vệ sinh bồn muối
Nếu sử dụng làm mềm, bồn muối cần được kiểm tra định kỳ.
Những sai lầm thường gặp khi mua lọc tổng
Mua trước rồi mới kiểm tra nguồn nước
Đây là lỗi quan trọng nhất.
Hệ thống có thể đắt nhưng không xử lý đúng vấn đề.
Chỉ quan tâm số cấp lọc
Nhiều cấp không đồng nghĩa hiệu quả hơn.
Chọn hệ thống quá nhỏ
Dẫn đến:
- Giảm áp
- Lưu lượng thấp
- Vật liệu nhanh hết khả năng xử lý
Không tính chi phí vận hành
Ngoài giá mua ban đầu còn có:
- Lõi
- Vật liệu
- Muối
- Điện
- Nước rửa ngược
- Bảo trì
Không chừa không gian bảo dưỡng
Nếu cột bị đặt sát tường hoặc khu vực quá chật, việc thay vật liệu sau này sẽ khó khăn.
Dấu hiệu hệ thống cần kiểm tra
- Nước yếu hơn bình thường
- Cặn xuất hiện trở lại
- Mùi nước quay trở lại
- Cặn trắng tăng
- Nước đổi màu
- Van báo lỗi
- Hệ thống rửa liên tục
- Thùng muối không giảm
- Rò nước
- Chênh áp tăng
Không nên tiếp tục sử dụng kéo dài nếu hệ thống có dấu hiệu rò rỉ hoặc lỗi áp suất.
Chi phí sử dụng lọc tổng gồm những gì?
Chi phí đầu tư
Bao gồm:
- Cột
- Van
- Vật liệu
- Cốc lọc
- Bơm nếu cần
- UV nếu có
- Phụ kiện
- Lắp đặt
Chi phí định kỳ
Gồm:
- Thay lõi
- Thay vật liệu
- Muối hoàn nguyên
- Điện
- Nước rửa ngược
- Bảo dưỡng
Do đó, khi so sánh hai hệ thống, nên so sánh tổng chi phí sở hữu, không chỉ giá mua ban đầu.
Ưu điểm của lọc tổng đầu nguồn
- Xử lý nước trước khi phân phối toàn nhà.
- Hỗ trợ giảm cặn.
- Có thể giảm mùi clo nếu sử dụng vật liệu phù hợp.
- Có giải pháp chuyên dụng cho nước cứng.
- Giúp hạn chế cặn bám trên một số thiết bị.
- Có thể thiết kế theo từng nguồn nước.
- Nhiều mức công suất.
- Có hệ thống tự động.
- Có thể kết hợp với máy lọc nước uống.
Hạn chế cần cân nhắc
- Chi phí ban đầu có thể cao.
- Cần không gian lắp đặt.
- Phải bảo trì định kỳ.
- Có thể làm giảm áp nếu chọn sai kích thước.
- Một số hệ thống cần điện.
- Hệ làm mềm cần muối.
- Cột lọc cần rửa ngược.
- Không phải mọi lọc tổng đều tạo nước uống trực tiếp.
- Nước giếng cần phân tích trước khi thiết kế.
Câu hỏi thường gặp về các dòng lọc tổng đầu nguồn
Lọc tổng có cần thiết không?
Phụ thuộc chất lượng nguồn nước và nhu cầu. Nếu nước có cặn, độ cứng hoặc các vấn đề cần xử lý, hệ thống phù hợp có thể mang lại lợi ích rõ rệt.
Nước máy có cần lọc tổng không?
Không phải gia đình nào cũng cần hệ thống phức tạp. Nên xác định vấn đề cụ thể như cặn, clo hoặc độ cứng trước.
Lọc tổng có làm mất khoáng không?
Phụ thuộc công nghệ. Lọc cặn không loại bỏ đáng kể khoáng hòa tan. UF cũng hoạt động khác RO. Hệ làm mềm thay đổi thành phần ion liên quan đến độ cứng.
Lọc tổng có thay máy RO không?
Không nhất thiết. Hai hệ thống có mục đích khác nhau. Lọc tổng phục vụ nước toàn nhà, còn RO thường được dùng để xử lý nước tại điểm uống.
Bao lâu phải thay vật liệu lọc?
Không có một mốc chung cho tất cả hệ thống. Tuổi thọ phụ thuộc chất lượng nước, lượng nước, loại vật liệu và chế độ bảo dưỡng.
Hệ thống Composite hay inox tốt hơn?
Không thể kết luận chỉ từ vật liệu vỏ cột. Cần xem chất lượng cột, vật liệu bên trong, lưu lượng, van và thiết kế tổng thể.
Nhà đông người nên chọn loại nào?
Nên tính theo lưu lượng sử dụng đồng thời, đặc biệt là số phòng tắm và các thiết bị có thể hoạt động cùng lúc.
Nước giếng nên dùng mấy cột?
Không có con số cố định. Cần xét nghiệm nguồn nước trước khi quyết định số công đoạn xử lý.
Kết luận
Các dòng lọc tổng đầu nguồn hiện nay rất đa dạng, từ lọc cặn dạng cốc đơn giản, hệ thống than hoạt tính, cột Composite hoặc inox đến hệ thống làm mềm, UF, UV và các giải pháp xử lý nước giếng nhiều cấp.
Nếu nguồn nước chủ yếu có cặn, một bộ tiền lọc phù hợp có thể đáp ứng nhu cầu mà không cần hệ thống quá phức tạp. Với nước máy có mùi clo, có thể cân nhắc than hoạt tính. Nếu vấn đề chính là cặn trắng do nước cứng, hệ thống làm mềm chuyên dụng sẽ phù hợp hơn việc chỉ tăng số lượng lõi lọc.
Đối với nước giếng, việc lựa chọn cần thận trọng hơn. Sắt, mangan, độ cứng và các thành phần khác có thể thay đổi rất nhiều theo khu vực, vì vậy nên xét nghiệm nước trước khi thiết kế hệ thống.
Ngoài công nghệ lọc, người mua cần quan tâm đến lưu lượng, áp lực nước, kích thước đường ống, số điểm sử dụng đồng thời, chu kỳ rửa ngược, chi phí vật liệu thay thế và không gian bảo dưỡng.