Lõi RO (Reverse Osmosis) là trái tim của máy lọc nước RO — quyết định khả năng loại bỏ tạp chất, vi khuẩn, kim loại nặng và tạo ra nước tinh khiết uống trực tiếp. Việc chọn đúng lõi RO giúp nước sạch hơn, máy lọc bền hơn, chi phí vận hành thấp hơn.
Tuy nhiên trên thị trường có rất nhiều lõi RO khác nhau về:
- Chất liệu màng
- Khả năng thẩm thấu
- Xuất xứ
- Tuổi thọ
- Hiệu quả lọc
… khiến người dùng băn khoăn khi chọn.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ:
✔ Cách hoạt động của lõi RO
✔ Tiêu chí chọn lõi RO đúng
✔ Chọn lõi theo nguồn nước
✔ Chọn lõi theo mục đích sử dụng
✔ Những sai lầm cần tránh
1. Lõi RO là gì? Chức năng như thế nào?
1.1 Lõi RO là gì?
Lõi RO là màng lọc lọc nước bằng công nghệ thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis), trong đó:
✔ Nước bị đẩy qua một màng mỏng có các lỗ siêu nhỏ (~0.0001 µm)
✔ Chỉ có phân tử nước đi qua
✔ Các tạp chất, muối hòa tan, vi khuẩn, virus, kim loại nặng bị loại bỏ hoàn toàn
👉 Kết quả: nước tinh khiết 99–99.9% — uống trực tiếp, an toàn cho sức khỏe.
1.2 Nhiệm vụ chính của lõi RO
✔ Loại bỏ hoàn toàn các chất hòa tan, tạp chất siêu nhỏ
✔ Ngăn vi khuẩn, virus, ký sinh trùng
✔ Giảm độ cứng, mùi vị lạ, clo, chì, asen…
✔ Tạo nước sạch tinh khiết tốt cho uống trực tiếp
➡ Vì vậy, lõi RO chính là bộ lọc quan trọng nhất trong hệ thống lọc nước tinh khiết.
2. Tiêu chí quan trọng khi chọn lõi RO
2.1 Chất liệu và công nghệ màng
Hiện nay lõi RO thường dùng:
✔ Màng filmtec (Dow/USA) — chất lượng cao, thẩm thấu hiệu quả
✔ Màng Toray (Nhật) — bền, hiệu quả lọc tốt
✔ Màng chất lượng trung bình (không rõ nguồn) — thường rẻ, thời gian dùng ngắn
📌 Lời khuyên: Ưu tiên lõi RO của các hãng uy tín (Dow, Toray, Vontron…) để đảm bảo nước sạch, ít thay lõi và bền hơn.
2.2 Chỉ số thẩm thấu (GPD hoặc Lít/giờ)
Chỉ số thẩm thấu thể hiện lượng nước tinh khiết mà lõi RO tạo ra mỗi giờ.
| Chỉ số GPD/Lít | Phù hợp |
|---|---|
| 50–75 GPD (~7–10 lít/giờ) | Gia đình 1–3 người |
| 75–100 GPD (~10–14 lít/giờ) | Gia đình 3–5 người |
| >100 GPD (>14 lít/giờ) | Nhu cầu cao, văn phòng nhỏ |
👉 Chỉ số càng lớn → tốc độ lọc càng nhanh nhưng điện/ nước thải có thể tăng.
2.3 Tỷ lệ nước thải
Tỷ lệ nước tinh khiết / nước thải càng cao càng tốt.
Ví dụ:
- 1:3 → 1 lít nước tinh khiết, 3 lít nước thải
- 1:1 → cải thiện tiết kiệm nước hơn
📌 Lõi RO chất lượng cao thường có tỷ lệ thải thấp hơn, giúp tiết kiệm nước và chi phí.
2.4 Độ bền và tuổi thọ lõi
Tuổi thọ lõi RO phụ thuộc:
✔ Nguồn nước đầu vào
✔ Lưu lượng sử dụng
✔ Chất lượng lõi
Thông thường:
- 1 lõi RO dùng 12–24 tháng
- Nước rất bẩn → tuổi thọ ngắn hơn
📌 Muốn bền lâu → kết hợp với lọc thô trước RO (PP, than hoạt tính) để giảm tải cho lõi RO.
2.5 Xuất xứ lõi RO
✔ Lõi RO từ Mỹ/Nhật/Đức thường cho hiệu quả tốt, tuổi thọ dài
✔ Lõi từ Trung Quốc/không rõ nguồn → giá rẻ nhưng hiệu quả và tuổi thọ không ổn định
📌 Chọn lõi có tem BH, mã vạch, nguồn gốc rõ ràng để yên tâm sử dụng.
3. Chọn lõi RO theo chất lượng nguồn nước
3.1 Nước máy sạch
Nguồn nước đầu vào ít cặn, độ TDS thấp.
👉 Lõi RO tiêu chuẩn (Dow/Toray) là đủ.
✔ Kết hợp với lõi PP 5µm + than hoạt tính trước RO → bảo vệ màng tốt hơn
3.2 Nước giếng khoan / nước sông hồ nhiều cặn
Nguồn nước đầu vào chứa nhiều đất, rỉ sét, hữu cơ…
👉 Cần:
✔ Lõi cặn thô PP 5–10µm trước
✔ Lõi than hoạt tính hạt để lọc mùi, hữu cơ
✔ Lõi RO chất lượng cao → chống tắc và chịu tải tốt
📌 Càng nước bẩn → tỷ lệ thay lõi RO nhanh hơn, nên chọn lõi có tuổi thọ dài và tỷ lệ thải nước hợp lý.
3.3 Nước có độ cứng / TDS cao
Nguồn nước có nhiều muối hòa tan, độ cứng cao.
👉 Ưu tiên lõi RO:
✔ GPD cao → tạo nước tinh khiết nhanh
✔ Tỷ lệ thải thấp → tiết kiệm nước
✔ Thẩm thấu mạnh → giảm TDS đạt chuẩn
4. Chọn lõi RO theo nhu cầu sử dụng
4.1 Gia đình nhỏ (1–3 người)
✔ Màng RO 50–75 GPD
✔ Thay lõi dễ, chi phí vừa phải
✔ Tỷ lệ nước thải trung bình
👉 Tối ưu để tiết kiệm chi phí.
4.2 Gia đình lớn (4–6 người)
✔ Màng RO 75–100 GPD
✔ Tốc độ lọc nhanh hơn
✔ Lõi RO bền lâu nếu kết hợp lõi trước tốt
👉 Phù hợp dùng nhiều, dịch vụ nước hàng ngày.
4.3 Văn phòng / nơi đông người
✔ Màng RO >100 GPD
✔ Hệ thống lọc mạnh
✔ Kết hợp nhiều lõi tinh lọc sau RO
👉 Tạo nước nhanh, ổn định, đáp ứng nhu cầu lớn.
5. Những sai lầm phổ biến khi chọn lõi RO
❌ Chọn lõi RO rẻ nhất
➡ Giá rẻ thường đi kèm:
- Chất liệu màng kém
- Hiệu quả lọc thấp
- Tuổi thọ ngắn
👉 Nên chọn lõi chất lượng hơn, tuy giá cao hơn nhưng lâu bền.
❌ Không kết hợp lõi lọc thô trước RO
➡ Màng RO dễ tắc sớm, tuổi thọ giảm
👉 Luôn có PP + than hoạt tính trước lõi RO.
❌ Chọn lõi RO không rõ nguồn gốc
➡ Không đảm bảo lọc tốt, rủi ro nước chưa đạt chuẩn
👉 Chọn lõi có nguồn gốc thương hiệu rõ ràng.
❌ Bỏ qua tỷ lệ nước thải
➡ Lõi RO thải nhiều → tốn nước
👉 Chọn lõi có tỷ lệ nước tinh khiết/thải hiệu quả.
6. Nhận biết lõi RO thật – hàng giả
✔ Màng RO gập nếp đều và không bong tróc
✔ Tem, mã QR/ mã vạch rõ ràng
✔ Tên thương hiệu uy tín
✔ Giấy tờ bảo hành đầy đủ
📌 Hàng giả thường:
- Màng trơn, nếp không đều
- Chất lượng vật liệu kém
- Nước lọc nhanh xuống chất lượng
7. Bảo trì & thay lõi RO đúng cách
7.1 Khi nào cần thay lõi RO
✔ Nước chảy yếu
✔ Vị nước lạ, mùi tanh
✔ TDS không giảm (dùng máy đo)
📌 Thường thay 12–24 tháng, tùy nguồn nước.
7.2 Cách bảo vệ lõi RO lâu bền
✔ Dùng lọc thô chất lượng trước RO
✔ Xả cặn định kỳ (đối với một số model)
✔ Không để máy chạy khô
8. Kết luận: Chọn lõi RO lọc nước thế nào là chuẩn?
Để chọn được lõi RO chuẩn và hiệu quả, hãy:
✔ Xác định nguồn nước đầu vào
✔ Chọn chất liệu màng tốt (Dow/Toray/nhãn uy tín)
✔ Chọn GPD phù hợp với nhu cầu
✔ Kết hợp với lõi lọc thô trước RO
✔ Xem tỷ lệ nước thải, tuổi thọ và nguồn gốc rõ ràng
🔑 Nguyên tắc vàng:
Lõi RO tốt là lõi cho nước tinh khiết sạch, tuổi thọ cao và giảm chi phí vận hành tổng thể của hệ thống lọc nước.